daylight savings
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Một hệ thống điều chỉnh thời gian chính thức, trong đó đồng hồ được chỉnh nhanh lên một giờ so với giờ tiêu chuẩn vào mùa xuân và chỉnh chậm lại một giờ vào mùa thu. Mục đích là để tận dụng ánh sáng ban ngày nhiều hơn vào buổi chiều tối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Daylight savings begins this Sunday, so don't forget to set your clocks forward. (Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày bắt đầu vào Chủ nhật này, vì vậy đừng quên chỉnh đồng hồ của bạn nhanh lên.)
- Many people enjoy the extra evening light during daylight savings. (Nhiều người thích thêm ánh sáng vào buổi tối trong suốt thời gian áp dụng giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.)
- The debate continues about whether daylight savings is still necessary. (Cuộc tranh luận về việc giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày có còn cần thiết hay không vẫn tiếp diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "daylight savings time" (DST): Đây là cụm từ đầy đủ và chính xác hơn để chỉ khái niệm này, mặc dù "daylight savings" thường được dùng trong hội thoại thông thường.
- We switch to daylight savings time in March. (Chúng ta chuyển sang giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày vào tháng Ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Daylight-saving time (n): Cách viết khác với dấu gạch nối, cùng nghĩa với "daylight savings time".
- Summer time (n, chủ yếu dùng ở Anh và một số nước châu Âu): Tên gọi khác cho cùng một khái niệm.
- In the UK, they call it British Summer Time (BST). (Ở Anh, họ gọi nó là Giờ Mùa Hè Anh Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Summer time: Giờ mùa hè (như đã nêu ở trên).
- DST: Viết tắt của "Daylight Saving Time".
Thành ngữ liên quan
- "Spring forward, fall back": Một câu nói giúp ghi nhớ cách điều chỉnh đồng hồ: "Mùa xuân chỉnh nhanh lên, mùa thu chỉnh lùi lại".
- To remember how to change the clocks, just think: spring forward, fall back. (Để nhớ cách chỉnh đồng hồ, chỉ cần nghĩ: mùa xuân nhanh lên, mùa thu lùi lại.)
Noun
- xem daylight-saving